acoustic power

acoustic power

A speaker system emits high acoustic power during a concert.

Định nghĩa

Danh từ: Cường độ âm thanh vật : "acoustic power" đề cập đến năng lượng âm thanh được truyền đi trên một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian, hay nói cách khác độ mạnh yếu về mặt vật của âm thanh. Đây một đại lượng đo lường khách quan, thường được biểu thị bằng watt (W) hoặc decibel (dB).

dụ sử dụng
  • (Cường độ âm thanh vật của hệ thống loa buổi hòa nhạc được đomức 500 watt.)
  • (Các kỹ sư cần tính toán cường độ âm thanh vật đầu ra của động cơ phản lực để thiết kế các rào cản tiếng ồn hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acoustic power level": mức cường độ âm thanh, thường được biểu thị bằng decibel (dB) so với một mức tham chiếu (thường (10^{-12}) watt).

    • The acoustic power level at the source is 120 dB. (Mức cường độ âm thanh tại nguồn 120 dB.)
  • "Acoustic power density": mật độ cường độ âm thanh, tức là năng lượng âm thanh trên một đơn vị thể tích.

    • High acoustic power density can cause structural fatigue in materials. (Mật độ cường độ âm thanh cao có thể gây mỏi cấu trúc trong vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sound power (n): công suất âm thanh (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong kỹ thuật).

    • Sound power is a fundamental property of a sound source. (Công suất âm thanh một đặc tính cơ bản của nguồn âm.)
  • Acoustic intensity (n): cường độ âm thanh (tập trung vào dòng năng lượng trên một đơn vị diện tích).

    • Acoustic intensity is related to acoustic power but measured per unit area. (Cường độ âm thanh liên quan đến cường độ âm thanh vật nhưng được đo trên một đơn vị diện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound intensity: cường độ âm thanh (nhấn mạnh khía cạnh vật của năng lượng âm).
  • Acoustic energy flux: dòng năng lượng âm thanh (thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To measure acoustic power: đo lường cường độ âm thanh vật .
    • We need to measure acoustic power of the ultrasound device for safety. (Chúng ta cần đo lường cường độ âm thanh vật của thiết bị siêu âm để đảm bảo an toàn.)
  • To output acoustic power: phát ra cường độ âm thanh vật .
    • The loudspeaker outputs high acoustic power even at low frequencies. (Loa phát ra cường độ âm thanh vật cao ngay cảtần số thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "acoustic power" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.